thomas chippendale
Định nghĩa
Danh từ: - Thomas Chippendale là một nhà chế tạo đồ nội thất người Anh nổi tiếng (1718-1779). Ông được nhớ đến nhờ những thiết kế thanh lịch, đặc biệt là ghế, đã ảnh hưởng đến các nhà thiết kế cùng thời.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ nội thất Thomas Chippendale đẹp.)
- (Chiếc ghế này là một tác phẩm Thomas Chippendale chính hãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chippendale style": phong cách Chippendale, thường dùng để chỉ đồ nội thất có thiết kế thanh lịch, chạm khắc tinh xảo, phổ biến vào thế kỷ 18.
- The dining room is decorated in an elegant Chippendale style. (Phòng ăn được trang trí theo phong cách Chippendale thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Chippendale (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Thomas Chippendale hoặc phong cách của ông.
- She bought a Chippendale desk at the auction. (Cô ấy đã mua một chiếc bàn Chippendale tại buổi đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
- Cabinetmaker (danh từ): thợ đóng tủ, nhà chế tạo đồ nội thất.
- Furniture designer (danh từ): nhà thiết kế đồ nội thất.
Các cụm từ liên quan
- Chippendale chair: ghế Chippendale, loại ghế có thiết kế đặc trưng bởi lưng ghế chạm khắc và chân uốn cong.
- The antique shop specializes in Chippendale chairs. (Cửa hàng đồ cổ chuyên bán ghế Chippendale.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Thomas Chippendale". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đồ nội thất, cụm từ "a Chippendale" có thể được dùng như một danh từ để chỉ một món đồ nội thất do ông thiết kế hoặc theo phong cách của ông. - He inherited a Chippendale from his grandmother. (Anh ấy thừa kế một món đồ Chippendale từ bà của mình.)